代表作
FILMOGRAPHY資料來自 TMDB

Cánh đồng hoang
1979 · Major Mitscher

Tổ Quốc Tiếng Gà Trưa
1996 · Janitor

Biệt động Sài Gòn: Điểm hẹn
1986 · Col. Michael ("Mai Kơn")

Đất phương Nam
1997 · Viên quan Pháp

Người đẹp Tây Đô
1996 · Norret

Mối tình đầu
1977 · Henry Jackson

Phương Án Ba Bông Hồng
1981 · James Gabi

Nhiệm Vụ Hoa Hồng
1988 · Tổng lãnh sự Mỹ

Biệt động Sài Gòn: Cơn giông
1986 · Col. Michael ("Mai Kơn")

Còn Lại Một Mình
1984 · American pilot

Ván bài lật ngửa 1: Đứa con nuôi vị giám mục
1982 · G. Frederick Reinhardt

Ám Ảnh
1988 · Journalist

Đường dây Côn Đảo
1980 · Advisor Kent

Ván bài lật ngửa 3: Phát súng trên cao nguyên
1983 · G. Frederick Reinhardt

Như một huyền thoại
1995 · Henry

Biệt động Sài Gòn: Trả lại tên cho em
1986 · Col. Michael ("Mai Kơn")

Mùa Nước Nổi
1986 · American soldier

Đằng Sau Một Số Phận
1986 · Robert

Biệt động Sài Gòn: Tĩnh lặng
1986 · Col. Michael

Người Mang Mật Danh K213
1985 · Kelly

