权益宝
权益宝
  • 首页
  • 电影
  • 剧集
  • 片单
  • 追剧日历
  • 榜单
Trịnh Thịnh
Trịnh Thịnh
影人

Trịnh Thịnh

演员 1927-07-20 Hanoï, French Indochina [now Vietnam]

◉代表作

FILMOGRAPHY
资料来自 TMDB
印度支那

印度支那

1992 · Minh

三轮车夫

三轮车夫

1995 · Foot Fetishist

蛇谷的诅咒

蛇谷的诅咒

1988 · Official

怀念乡土

怀念乡土

1997 · Quỳ

同一条江

同一条江

1959 · Secretary Lieu

Vợ chồng A Phủ

Vợ chồng A Phủ

1961 · A Sinh

Sud lointain

Sud lointain

1997 · Mandarin

Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy

Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy

1988 · Ông bảo vệ

Thị Trấn Yên Tĩnh

Thị Trấn Yên Tĩnh

1986 · Dương

Những Người Đã Gặp

Những Người Đã Gặp

1979 · Bố Sơn

Đêm hội Long Trì

Đêm hội Long Trì

1989 · Khe Trung hau

Biển Lửa

Biển Lửa

1965 · Chu

急速暴风

急速暴风

1977 · Mr. Thinh

Đường Về Quê Mẹ

Đường Về Quê Mẹ

1971 · Láng

Giông Tố

Giông Tố

1991 · Chánh hội

Và Anh Sẽ Trở Lại

Và Anh Sẽ Trở Lại

2013 · Chưởng

Những mảnh đời rừng

Những mảnh đời rừng

1988 · Lu Khu

Tiếng Bom Hòa Bình

Tiếng Bom Hòa Bình

1966 · Chuyên viên

Tự Thú Trước Bình Minh

Tự Thú Trước Bình Minh

1979 · Professor

Phút 89

Phút 89

1982 · Bảo vệ sân bãi

个人信息

职业
演员
出生日期
1927-07-20
逝世日期
2014-04-12
出生地
Hanoï, French Indochina [now Vietnam]
IMDb 资料
权益宝 QUANYIBAO本站影视元数据来自 TMDB,用于学习交流© 2026 权益宝. 保留所有权利。